10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng乘客 · thừa kháchchéng kèhành kháchCác chữ Hán cấu thành từ “乘客”乘chéng10 nétTập viết nét →Mạng từ →客kè9 nétTập viết nét →Mạng từ →