4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 書寫书写 · thư tảshū xiěviết, viết chữCác chữ Hán cấu thành từ “书写”书shū4 nétTập viết nét →Mạng từ →写xiě5 nétTập viết nét →Mạng từ →