4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 書房书房 · thư phòngshū fángphòng đọc sách, thư phòngCác chữ Hán cấu thành từ “书房”书shū4 nétTập viết nét →Mạng từ →房fáng8 nétTập viết nét →Mạng từ →