4 nét15 nét4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 五顏六色五颜六色 · ngũ nhan lục sắcwǔ yán liù sèmuôn màu muôn sắc, đủ màu sắcCác chữ Hán cấu thành từ “五颜六色”五wǔ4 nétTập viết nét →Mạng từ →颜yán15 nétTập viết nét →Mạng từ →六liù4 nétTập viết nét →Mạng từ →色sè6 nétTập viết nét →Mạng từ →