6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng交替 · giao thếjiāo tìluân phiên, thay nhauCác chữ Hán cấu thành từ “交替”交jiāo6 nétTập viết nét →Mạng từ →替tì12 nétTập viết nét →Mạng từ →