6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng交集 · giao tậpjiāo jíđan xen, lẫn lộnCác chữ Hán cấu thành từ “交集”交jiāo6 nétTập viết nét →Mạng từ →集jí12 nétTập viết nét →Mạng từ →