9 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 親人亲人 · thân nhânqīn rénngười thânCác chữ Hán cấu thành từ “亲人”亲qīn9 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →