9 nét8 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 親和力亲和力 · thân hoà lựcqīn hé lìsự dễ gần, sức hút gần gũiCác chữ Hán cấu thành từ “亲和力”亲qīn9 nétTập viết nét →Mạng từ →和hé8 nétTập viết nét →Mạng từ →力lì2 nétTập viết nét →Mạng từ →