9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 親手亲手 · thân thủqīn shǒutự tayCác chữ Hán cấu thành từ “亲手”亲qīn9 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →