9 nét8 nét6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 親朋好友亲朋好友 · thân bằng hảo hữuqīn péng hǎo yǒuhọ hàng bạn bè, người thân và bạn bèCác chữ Hán cấu thành từ “亲朋好友”亲qīn9 nétTập viết nét →Mạng từ →朋péng8 nétTập viết nét →Mạng từ →好hǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →友yǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →