9 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 親近亲近 · thân cậnqīn jìnthân thiết, gần gũiCác chữ Hán cấu thành từ “亲近”亲qīn9 nétTập viết nét →Mạng từ →近jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →