2 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng人手 · nhân thủrén shǒunhân lực, người làmCác chữ Hán cấu thành từ “人手”人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →