2 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 人數人数 · nhân sốrén shùsố ngườiCác chữ Hán cấu thành từ “人数”人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →数shù13 nétTập viết nét →Mạng từ →