2 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng人身 · nhân thânrén shēnthân thể, cá nhânCác chữ Hán cấu thành từ “人身”人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →