5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 代號代号 · đại hiệudài hàomật danh, tên mãCác chữ Hán cấu thành từ “代号”代dài5 nétTập viết nét →Mạng từ →号hào5 nétTập viết nét →Mạng từ →