5 nét11 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng代理人 · đại lý nhândài lǐ rénngười đại diện, đại lýCác chữ Hán cấu thành từ “代理人”代dài5 nétTập viết nét →Mạng từ →理lǐ11 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →