6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng休假 · hưu giáxiū jiànghỉ phépCác chữ Hán cấu thành từ “休假”休xiū6 nétTập viết nét →Mạng từ →假jià11 nétTập viết nét →Mạng từ →