6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 會面会面 · hội diệnhuì miàngặp mặt, gặp gỡCác chữ Hán cấu thành từ “会面”会huì6 nétTập viết nét →Mạng từ →面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →