7 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng位子 · vị tửwèi zichỗ ngồi, chỗCác chữ Hán cấu thành từ “位子”位wèi7 nétTập viết nét →Mạng từ →子zi3 nétTập viết nét →Mạng từ →