7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng作物 · tác vậtzuò wùcây trồng, hoa màuCác chữ Hán cấu thành từ “作物”作zuò7 nétTập viết nét →Mạng từ →物wù8 nétTập viết nét →Mạng từ →