9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng保修 · bảo tubǎo xiūbảo hànhCác chữ Hán cấu thành từ “保修”保bǎo9 nétTập viết nét →Mạng từ →修xiū9 nétTập viết nét →Mạng từ →