9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng修正 · tu chínhxiū zhèngsửa lại, chỉnh lạiCác chữ Hán cấu thành từ “修正”修xiū9 nétTập viết nét →Mạng từ →正zhèng5 nétTập viết nét →Mạng từ →