10 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 倒數倒数 · đáo sổdào shǔđếm ngược; tính từ dưới lênCác chữ Hán cấu thành từ “倒数”倒dào10 nétTập viết nét →Mạng từ →数shǔ13 nétTập viết nét →Mạng từ →