10 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 倒車倒车 · đảo xadǎo chēđổi xe, chuyển sang xe khácCác chữ Hán cấu thành từ “倒车”倒dǎo10 nétTập viết nét →Mạng từ →车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →