10 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 值錢值钱 · trị tiềnzhí qiánđáng tiền, có giá trịCác chữ Hán cấu thành từ “值钱”值zhí10 nétTập viết nét →Mạng từ →钱qián10 nétTập viết nét →Mạng từ →