11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng假日 · giá nhậtjià rìngày nghỉ, ngày lễCác chữ Hán cấu thành từ “假日”假jià11 nétTập viết nét →Mạng từ →日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →