11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng停放 · đình phóngtíng fàngđỗ, đậu (xe); đặt đểCác chữ Hán cấu thành từ “停放”停tíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →放fàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →