11 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng停留 · đình lưutíng liúdừng lại, lưu lạiCác chữ Hán cấu thành từ “停留”停tíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →留liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →