11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 停車停车 · đình xatíng chēđỗ xe, dừng xeCác chữ Hán cấu thành từ “停车”停tíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →