10 nét7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng健身房 · kiện thân phòngjiàn shēn fángphòng tập thể hìnhCác chữ Hán cấu thành từ “健身房”健jiàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →房fáng8 nétTập viết nét →Mạng từ →