6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng全程 · toàn trìnhquán chéngtoàn bộ chặng đường, từ đầu đến cuốiCác chữ Hán cấu thành từ “全程”全quán6 nétTập viết nét →Mạng từ →程chéng12 nétTập viết nét →Mạng từ →