6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng全能 · toàn năngquán néngtoàn năng, giỏi toàn diệnCác chữ Hán cấu thành từ “全能”全quán6 nétTập viết nét →Mạng từ →能néng10 nétTập viết nét →Mạng từ →