6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng全身 · toàn thânquán shēntoàn thân, cả ngườiCác chữ Hán cấu thành từ “全身”全quán6 nétTập viết nét →Mạng từ →身shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →