4 nét6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 公交車公交车 · công giao xagōng jiāo chēxe buýtCác chữ Hán cấu thành từ “公交车”公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →交jiāo6 nétTập viết nét →Mạng từ →车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →