4 nét5 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 公務員公务员 · công vụ viêngōng wù yuáncông chứcCác chữ Hán cấu thành từ “公务员”公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →务wù5 nétTập viết nét →Mạng từ →员yuán7 nétTập viết nét →Mạng từ →