6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 共識共识 · cộng thứcgòng shísự đồng thuận, nhận thức chungCác chữ Hán cấu thành từ “共识”共gòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →识shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →