6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 關頭关头 · quan đầuguān tóuthời khắc quyết định, lúc then chốtCác chữ Hán cấu thành từ “关头”关guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →