6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 關機关机 · quan cơguān jītắt máyCác chữ Hán cấu thành từ “关机”关guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →