4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 內地内地 · nội địaNèi dìđại lục Trung Quốc, nội địaCác chữ Hán cấu thành từ “内地”内nèi4 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →