4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 內心内心 · nội tâmnèi xīnnội tâm, trong lòngCác chữ Hán cấu thành từ “内心”内nèi4 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →