4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 內行内行 · nội hàngnèi hángngười trong nghề, thạo nghềCác chữ Hán cấu thành từ “内行”内nèi4 nétTập viết nét →Mạng từ →行háng6 nétTập viết nét →Mạng từ →