6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng再次 · tái thứzài cìmột lần nữa, lại lần nữaCác chữ Hán cấu thành từ “再次”再zài6 nétTập viết nét →Mạng từ →次cì6 nétTập viết nét →Mạng từ →