5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng冬天 · đông thiêndōng tiānmùa đôngCác chữ Hán cấu thành từ “冬天”冬dōng5 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →