6 nét12 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 冰棍兒冰棍儿 · băng côn nhibīng gùn rkem queCác chữ Hán cấu thành từ “冰棍儿”冰bīng6 nétTập viết nét →Mạng từ →棍gùn12 nétTập viết nét →Mạng từ →儿r2 nétTập viết nét →Mạng từ →