5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng出具 · xuất cụchū jùcấp, xuất (giấy tờ)Các chữ Hán cấu thành từ “出具”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →具jù8 nétTập viết nét →Mạng từ →