5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 出動出动 · xuất độngchū dòngra quân, điều động lực lượng điCác chữ Hán cấu thành từ “出动”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →