5 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 出國出国 · xuất quốcchū guóra nước ngoàiCác chữ Hán cấu thành từ “出国”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →国guó8 nétTập viết nét →Mạng từ →