5 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng出土 · xuất thổchū tǔkhai quật được, đào lên từ lòng đấtCác chữ Hán cấu thành từ “出土”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →土tǔ3 nétTập viết nét →Mạng từ →