5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 出場出场 · xuất trườngchū chǎngra sân, xuất hiệnCác chữ Hán cấu thành từ “出场”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →