5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 出頭出头 · xuất đầuchū tóungoi lên, ngóc đầu dậy; hơn, dư raCác chữ Hán cấu thành từ “出头”出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →